Bảng quảng cáo
Bài thi GRE mới - phiên bản 8/2011

Những thông tin mới nhất về bài thi GRE, bài thi đáng tin cậy nhất trong kiểm tra, đánh giá về các kỹ năng học sau đại học, cho hay, bài thi sẽ có những thay đổi để trở thành công cụ đánh giá hiệu quả và chính xác hơn từ tháng 8/2011.

ETS, tổ chức biên soạn ra bài thi GRE tổng quát, đã cho nâng cấp nội dung và phương thức thi ở nhiều điểm quan trọng khác nhau. Bài thi GRE - phiên bản tổng quát chỉnh lý, bổ sung mới - sẽ được ra mắt vào tháng 8 tới, và sẽ có nội dung bám sát hơn nữa các kỹ năng được cho là cần thiết trong quá trìh theo học các chương trình sau đại học các ngành kinh doanh là những chương trình luôn được đông đảo người học mong muốn tham gia. Bài thi - theo ETS - cũng sẽ giúp người học đánh chính xác hơn khả năng và đưa ra những quyết định phù hợp hơn trong quá trình chọn lựa khóa học và phương pháp học tập.

Bài thi GRE mới có những bước tiến quan trọng trong công nghệ thiết kế bài thi và hình thức thi và được cho là "thân thiện" hơn với người thi cũng như áp dụng các công nghệ tiên tiết hơn trong kiểm tra, đánh giá để đưa ra kết quả đáng tin cậy hơn trong việc đánh giá năng lực thí sinh dự thi.

 

Xem thêm:

The GRE® revised General Test is Coming in August

The GRE® revised General Test — Launching in August

Kaplan's GRE 2011 Test Change Info

Video giới thiệu các thay đổi trong đề thi GRE mới áp dụng từ 1/8/2011

Một vài điểm mới trong phiên bản GRE 8/2011

  1. Thang điểm: Thay đổi từ thang 200-800 (cho Toán và Ngôn ngữ) với mức tăng 10 điểm mỗi bậc, sang 130-170 cho mỗi phần thi, tăng 1 điểm từng bậc;
  2. Thời lượng bài thi: Thay đổi từ 3 tiếng (cũ) kéo dài thành khoảng 4 tiếng (mới);
  3. Dạng thức thi:
  • - Phần thi từ vựng đòi hỏi thí sinh lựa chọn 3 từ đúng từ 3 danh mục từ, mỗi danh mục gồm 3 từ;
  • - Phần thi toán bớt các câu hình học, nhưng tăng cường các câu hỏi phân tích dữ liệu;
  • - Thêm các câu hỏi không có lựa chọn.

Chia sẻ bài viết này với :

 

EQuest Academy » Luyện thi IELTS | Luyện thi TOEIC | Luyện thi TOEFL | Học tiếng anh cơ bản| SAT | GMAT | GRE | FAE | EFC | ASE | CE | IvyPrep | US College Admissions Service